懷安喪志 huái ān sàng zhì · hoài an tang chí Hán Việt: hoài an tang chí · Pinyin: huái ān sàng zhì Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 安 (an) + 喪 (tang) + 志 (chí)Pinyinhuái ān sàng zhìHán Việthoài an tang chíCấu tạo懷 + 安 + 喪 + 志 · hoài + an + tang + chí nghĩa thành phần: hoài + an + tang + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 怀安:贪图安逸。贪图安逸会丧失志气。