懷寶迷邦

huái bǎo mí bāng hoài bảo mê bang

Hán Việt: hoài bảo mê bang · Pinyin: huái bǎo mí bāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoài) + (bảo) + (mê) + (bang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怀宝:具有才德;迷邦:让国家迷乱。旧指有才德而不出来为国家效力。
  • Tân Hoa Tự Điển 怀宝具有才德;迷邦让国家迷乱。旧指有才德而不出来为国家效力。

Eng

  • Cihui 懷寶迷邦 uáibǎomíbāng f.e. Since he holds back his talents the country goes to ruin.