懷寶遁世 hoài bảo độn thế Hán Việt: hoài bảo độn thế Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 寶 (bảo) + 遁 (độn) + 世 (thế)Hán Việthoài bảo độn thếCấu tạo懷 + 寶 + 遁 + 世 · hoài + bảo + độn + thế nghĩa thành phần: hoài + bảo + độn + thế Nghĩa EngCihui 懷寶遁世 uáibǎodùnshì f.e. possess great talent but seclude oneself from society