懷山襄陵
hoài san tương lăng
Hán Việt: hoài san tương lăng · Pinyin: huái shān xiāng líng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 怀:包围;襄:上升至高处;陵:大土山。大水包围山岳,漫过丘陵。形容水势很大或洪水泛滥。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓洪水汹涌奔腾溢上山陵。
- Tân Hoa Tự Điển 指洪水汹涌奔腾溢上山陵。