懷德畏威

huái dé wèi wēi hoài đức úy uy

Hán Việt: hoài đức úy uy · Pinyin: huái dé wèi wēi

Tổng quan

Cấu tạo: (hoài) + (đức) + (úy) + (uy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怀德:心中怀有感恩戴德之情。指对君王或上司既感激而又惧怕其威严。