懷纔不露

hoài tài bất lộ

Hán Việt: hoài tài bất lộ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoài) + (tài) + (bất) + (lộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 懷才不露 uáicáibùlòu f.e. refrain from showing one's ability