懷才抱德 huái cái bào dé · hoài tài bão đức Hán Việt: hoài tài bão đức · Pinyin: huái cái bào dé Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 才 (tài) + 抱 (bão) + 德 (đức)Pinyinhuái cái bào déHán Việthoài tài bão đứcCấu tạo懷 + 才 + 抱 + 德 · hoài + tài + bão + đức nghĩa thành phần: hoài + tài + bão + đức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 既有才学,又有德行。