懷敵意的

hoài địch ý đích

Hán Việt: hoài địch ý đích

Tổng quan

thù địch, không thân thiện, chống đối, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kẻ thù địch

Cấu tạo: (hoài) + (địch) + (ý) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thù địch, không thân thiện, chống đối, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kẻ thù địch