懷柔政策 hoài nhu chánh sách Hán Việt: hoài nhu chánh sách Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 柔 (nhu) + 政 (chánh) + 策 (sách)Hán Việthoài nhu chánh sáchCấu tạo懷 + 柔 + 政 + 策 · hoài + nhu + chánh + sách nghĩa thành phần: hoài + nhu + chánh + sách Nghĩa EngCihui 懷柔政策 uáiróu zhèngcè n. conciliatory policy