懷特霍爾

huái tè huò ěr hoài đặc hoắc nhĩ

Hán Việt: hoài đặc hoắc nhĩ · Pinyin: huái tè huò ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (hoài) + (đặc) + (hoắc) + (nhĩ)