懷特霍爾 huái tè huò ěr · hoài đặc hoắc nhĩ Hán Việt: hoài đặc hoắc nhĩ · Pinyin: huái tè huò ěr Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 特 (đặc) + 霍 (hoắc) + 爾 (nhĩ)Pinyinhuái tè huò ěrHán Việthoài đặc hoắc nhĩCấu tạo懷 + 特 + 霍 + 爾 · hoài + đặc + hoắc + nhĩ nghĩa thành phần: hoài + đặc + hoắc + nhĩ