懷璧爲罪 huái bì wéi zuì · hoài bích vi tội Hán Việt: hoài bích vi tội · Pinyin: huái bì wéi zuì Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 璧 (bích) + 爲 (vi) + 罪 (tội)Pinyinhuái bì wéi zuìHán Việthoài bích vi tộiCấu tạo懷 + 璧 + 爲 + 罪 · hoài + bích + vi + tội nghĩa thành phần: hoài + bích + vi + tội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 璧:宝玉。身藏宝玉,因此获罪。比喻有才能而遭忌妒、迫害。