怀疑派

huái yí pàihoài nghi phái

Hán Việt: hoài nghi phái · Pinyin: huái yí pài

Tổng quan

hoài nghi

Cấu tạo: 懷 (hoài) + 疑 (nghi) + 派 (phái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoài nghi
  • Google Alex v6 người hoài nghi
  • Biên soạn 懷疑派 uáiyípài n. doubter; unbeliever

Eng

  • Cihui the skeptics

Đức

  • Handedict Skeptiker

Từ liên quan

Gần nghĩa

怀疑地 · 怀疑心 · 怀疑的 · 怀疑者 · 怀疑论 · 怀疑 · 怀疑主义 · 怀疑哲学