怀疑者
hoài nghi giả
Hán Việt: hoài nghi giả · Pinyin: huái yí zhě
Tổng quan
người hoài nghi
Nghĩa
Việt
- Cihui người nghi ngờ
- Tần suất từ người hay hoài nghi, người theo chủ nghĩa hoài nghi
- Biên soạn 懷疑者 uáiyízhě n. skeptic M:ge/¹míng/²wèi
Mainland
- Kaggle Zh-Vi skeptic
Eng
- Cihui skeptic; suspecter
- Tần suất từ 懷疑者 uáiyízhě n. skeptic M:ge/¹míng/²wèi