懷着敬畏 hoài trứ kính úy Hán Việt: hoài trứ kính úy Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 着 (trứ) + 敬 (kính) + 畏 (úy)Hán Việthoài trứ kính úyCấu tạo懷 + 着 + 敬 + 畏 · hoài + trứ + kính + úy nghĩa thành phần: hoài + trứ + kính + úy Nghĩa EngCihui with awe