懷着鬼胎 huái zhe guǐ tāi · hoài trứ quỷ thai Hán Việt: hoài trứ quỷ thai · Pinyin: huái zhe guǐ tāi Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 着 (trứ) + 鬼 (quỷ) + 胎 (thai)Pinyinhuái zhe guǐ tāiHán Việthoài trứ quỷ thaiCấu tạo懷 + 着 + 鬼 + 胎 · hoài + trứ + quỷ + thai nghĩa thành phần: hoài + trứ + quỷ + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻藏着不可告人的心事。