懷石料理 huái shí liào lǐ · hoài thạch liêu lí Hán Việt: hoài thạch liêu lí · Pinyin: huái shí liào lǐ Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 石 (thạch) + 料 (liêu) + 理 (lí)Pinyinhuái shí liào lǐHán Việthoài thạch liêu líCấu tạo懷 + 石 + 料 + 理 · hoài + thạch + liêu + lí nghĩa thành phần: hoài + thạch + liêu + lí