懷祿貪勢

huái lù tān shì hoài lộc tham thế

Hán Việt: hoài lộc tham thế · Pinyin: huái lù tān shì

Tổng quan

Cấu tạo: (hoài) + 祿 (lộc) + (tham) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指留恋官位,贪图权势。