懷詐暴憎 huái zhà bào zēng · hoài trá bạo tăng Hán Việt: hoài trá bạo tăng · Pinyin: huái zhà bào zēng Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 詐 (trá) + 暴 (bạo) + 憎 (tăng)Pinyinhuái zhà bào zēngHán Việthoài trá bạo tăngCấu tạo懷 + 詐 + 暴 + 憎 · hoài + trá + bạo + tăng nghĩa thành phần: hoài + trá + bạo + tăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暴:显露。心怀欺诈,外露憎恨。形容人阴险凶恶。