懷貳不忠 hoài nhị bất trung Hán Việt: hoài nhị bất trung Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 貳 (nhị) + 不 (bất) + 忠 (trung)Hán Việthoài nhị bất trungCấu tạo懷 + 貳 + 不 + 忠 · hoài + nhị + bất + trung nghĩa thành phần: hoài + nhị + bất + trung Nghĩa EngCihui 懷貳不忠 uái'èrbùzhōng f.e. double-minded and disloyal