懷遠以德 huái yuǎn yǐ dé · hoài viễn dĩ đức Hán Việt: hoài viễn dĩ đức · Pinyin: huái yuǎn yǐ dé Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 遠 (viễn) + 以 (dĩ) + 德 (đức)Pinyinhuái yuǎn yǐ déHán Việthoài viễn dĩ đứcCấu tạo懷 + 遠 + 以 + 德 · hoài + viễn + dĩ + đức nghĩa thành phần: hoài + viễn + dĩ + đức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 怀远:笼络安抚远方的人。旧指用恩惠、德政去安抚边远地区的民众。