懷道迷邦

huái dào mí bāng hoài đạo mê bang

Hán Việt: hoài đạo mê bang · Pinyin: huái dào mí bāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoài) + (đạo) + (mê) + (bang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言怀宝迷邦。旧指有才德而不出来为国家效力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言怀宝迷邦。