懷銀紆紫
hoài ngân hu tử
Hán Việt: hoài ngân hu tử · Pinyin: huái yín yū zǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指显贵。银,银印;紫,紫绶。汉制,相国、丞相、太尉、公侯皆紫绶;秩二千石皆银印。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指显贵。银,银印;紫,紫绶『制,相国﹑丞相﹑太尉﹑公侯皆紫绶;秩二千石皆银印。
- Tân Hoa Tự Điển 指显贵。银,银印;紫,紫绶『制,相国、丞相、太尉、公侯皆紫绶;秩二千石皆银印。