态势感知 thái thế cảm tri Hán Việt: thái thế cảm tri Tổng quan Cấu tạo: 态 (thái) + 势 (thế) + 感 (cảm) + 知 (tri)Hán Việtthái thế cảm triCấu tạo态 + 势 + 感 + 知 · thái + thế + cảm + tri nghĩa thành phần: thái + thế + cảm + tri Nghĩa EngCihui Situational Awareness