態度和藹 thái độ hòa ái Hán Việt: thái độ hòa ái Tổng quan Cấu tạo: 態 (thái) + 度 (độ) + 和 (hòa) + 藹 (ái)Hán Việtthái độ hòa áiCấu tạo態 + 度 + 和 + 藹 · thái + độ + hòa + ái nghĩa thành phần: thái + độ + hòa + ái Nghĩa EngCihui 態度和藹 àidu hé'ǎi v.p. dignified and courteous; amiable; kindly