態度嫺雅

thái độ nhàn nhã

Hán Việt: thái độ nhàn nhã

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (độ) + (nhàn) + (nhã)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 態度嫻雅 àidù xiányǎ v.p. have refined manners