態度曖昧 thái độ ái muội Hán Việt: thái độ ái muội Tổng quan Cấu tạo: 態 (thái) + 度 (độ) + 曖 (ái) + 昧 (muội)Hán Việtthái độ ái muộiCấu tạo態 + 度 + 曖 + 昧 · thái + độ + ái + muội nghĩa thành phần: thái + độ + ái + muội Nghĩa EngCihui 態度曖昧 àidu àimèi v.p. an ambiguous attitude