態度溫和 thái độ ôn hòa Hán Việt: thái độ ôn hòa Tổng quan Cấu tạo: 態 (thái) + 度 (độ) + 溫 (ôn) + 和 (hòa)Hán Việtthái độ ôn hòaCấu tạo態 + 度 + 溫 + 和 · thái + độ + ôn + hòa nghĩa thành phần: thái + độ + ôn + hòa Nghĩa EngCihui be mild of manner