態度生硬 thái độ sanh ngạnh Hán Việt: thái độ sanh ngạnh Tổng quan Cấu tạo: 態 (thái) + 度 (độ) + 生 (sanh) + 硬 (ngạnh)Hán Việtthái độ sanh ngạnhCấu tạo態 + 度 + 生 + 硬 · thái + độ + sanh + ngạnh nghĩa thành phần: thái + độ + sanh + ngạnh Nghĩa EngCihui 態度生硬 àidu shēngyìng v.p. stiff in manner