態度端正 tài dù duān zhèng · thái độ đoan chánh Hán Việt: thái độ đoan chánh · Pinyin: tài dù duān zhèng Tổng quan Cấu tạo: 態 (thái) + 度 (độ) + 端 (đoan) + 正 (chánh)Pinyintài dù duān zhèngHán Việtthái độ đoan chánhCấu tạo態 + 度 + 端 + 正 · thái + độ + đoan + chánh nghĩa thành phần: thái + độ + đoan + chánh