態度自若

thái độ tự nhược

Hán Việt: thái độ tự nhược

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (độ) + (tự) + (nhược)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 態度自若 àidù zìruò v.p. very off-hand/unrestrained