態度量表

thái độ lượng biểu

Hán Việt: thái độ lượng biểu

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (độ) + (lượng) + (biểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 態度量表 àidù liángbiǎo n. <lg.> attitude scale M:ge/²zhī