慫恿支持 túng dũng chi trì Hán Việt: túng dũng chi trì Tổng quan Cấu tạo: 慫 (túng) + 恿 (dũng) + 支 (chi) + 持 (trì)Hán Việttúng dũng chi trìCấu tạo慫 + 恿 + 支 + 持 · túng + dũng + chi + trì nghĩa thành phần: túng + dũng + chi + trì Nghĩa EngCihui 慫恿支持 ǒngyǒng zhīchí v.p. with sb.'s support and connivance