慫恿某人 túng dũng mỗ nhân Hán Việt: túng dũng mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 慫 (túng) + 恿 (dũng) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việttúng dũng mỗ nhânCấu tạo慫 + 恿 + 某 + 人 · túng + dũng + mỗ + nhân nghĩa thành phần: túng + dũng + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui edge sb. on