愴地呼天

chuàng dì hū tiān sảng địa hô thiên

Hán Việt: sảng địa hô thiên · Pinyin: chuàng dì hū tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (sảng) + (địa) + (hô) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怆:悲伤,凄楚。悲痛地呼天喊地。形容极其悲痛绝望的神态。
  • Tân Hoa Tự Điển 怆悲伤,凄楚。悲痛地呼天喊地。形容极其悲痛绝望的神态。