怎麼着兒 chẩm ma trứ nhi Hán Việt: chẩm ma trứ nhi Tổng quan Cấu tạo: 怎 (chẩm) + 麼 (ma) + 着 (trứ) + 兒 (nhi)Hán Việtchẩm ma trứ nhiCấu tạo怎 + 麼 + 着 + 兒 · chẩm + ma + trứ + nhi nghĩa thành phần: chẩm + ma + trứ + nhi Nghĩa EngCihui 怎麼著兒 ěnmezher ►See zěnmezhe