怎麼着兒

chẩm ma trứ nhi

Hán Việt: chẩm ma trứ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩm) + (ma) + (trứ) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 怎麼著兒 ěnmezher ►See zěnmezhe