怎生消受 chẩm sanh tiêu thụ Hán Việt: chẩm sanh tiêu thụ Tổng quan Cấu tạo: 怎 (chẩm) + 生 (sanh) + 消 (tiêu) + 受 (thụ)Hán Việtchẩm sanh tiêu thụCấu tạo怎 + 生 + 消 + 受 · chẩm + sanh + tiêu + thụ nghĩa thành phần: chẩm + sanh + tiêu + thụ Nghĩa EngCihui 怎生消受 ěnshēng xiāoshòu v.p. How can one bear this?