怎股勁兒 chẩm cổ kính nhi Hán Việt: chẩm cổ kính nhi Tổng quan Cấu tạo: 怎 (chẩm) + 股 (cổ) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Hán Việtchẩm cổ kính nhiCấu tạo怎 + 股 + 勁 + 兒 · chẩm + cổ + kính + nhi nghĩa thành phần: chẩm + cổ + kính + nhi Nghĩa EngCihui 怎股勁兒 ěngǔjìnr adv. <coll.> how?