怎股勁兒

chẩm cổ kính nhi

Hán Việt: chẩm cổ kính nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩm) + (cổ) + (kính) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 怎股勁兒 ěngǔjìnr adv. <coll.> how?