怒冲冲
nộ trùng trùng
Hán Việt: nộ trùng trùng · Pinyin: nù chōng chōng
Tổng quan
XUNG hầm hầm; giận dữ; đùng đùng nổi giận
(~的); 状态词。形容非常生气的样子:他~地摔上门走了。
非常生氣、氣憤的樣子。《精忠岳傳》第五一回:「提了雙鐧,怒沖沖去殺那王佐。」
Nghĩa
Việt
- Cihui một cách giận dữ
- Tần suất từ giận dữ; đùng đùng nổi giận
- Biên soạn r.f. furiously
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 非常生氣、氣憤的樣子。《精忠岳傳》第五一回:「提了雙鐧,怒沖沖去殺那王佐。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~的); 状态词。形容非常生气的样子:他~地摔上门走了。
Eng
- Cihui furiously
- Tần suất từ r.f. furiously