气冲冲

qì chōng chōngkhí trùng trùng

Hán Việt: khí trùng trùng · Pinyin: qì chōng chōng

Tổng quan

XUNG nổi giận đùng đùng; tức điên người

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.非常生气的样子。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容盛怒的樣子。《劉知遠諸宮調.第一》:「絕倫出眾,滿村都喜,唯只有洪信、洪義夫婦氣沖沖。」元.無名氏《小尉遲》第一折:「你這般大驚小怪氣沖沖,早難道軍情事不透風。」

Cấu tạo: 氣 (khí) + 沖 (trùng) + 沖 (trùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tức giận
  • Cihui phẫn nộ
  • Tần suất từ khí trùng trùng/khí trùng xung/khí xung trùng/khí xung xung/khất trùng trùng/khất trùng xung/khất xung trùng/khất xung xung: nổi giận đùng đùng/tức điên người; tức điên người
  • Biên soạn r.f. furious; enraged

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容盛怒的樣子。《劉知遠諸宮調.第一》:「絕倫出眾,滿村都喜,唯只有洪信、洪義夫婦氣沖沖。」元.無名氏《小尉遲》第一折:「你這般大驚小怪氣沖沖,早難道軍情事不透風。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.非常生气的样子。

Eng

  • Cihui furious; enraged
  • Tần suất từ r.f. furious; enraged

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

怒冲冲 · 气呼呼 · 气汹汹 · 气鼓鼓

Từ trái nghĩa

乐陶陶 · 兴冲冲 · 笑嘻嘻