怒容可掬

nù róng kě jū nộ dung khả cúc

Hán Việt: nộ dung khả cúc · Pinyin: nù róng kě jū

Tổng quan

Cấu tạo: (nộ) + (dung) + (khả) + (cúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掬:两手捧取。形容一脸怒气,让人觉得可怕。