怒容滿面

nù róng mǎn miàn nộ dung mãn diện

Hán Việt: nộ dung mãn diện · Pinyin: nù róng mǎn miàn

Tổng quan

cau có trong cơn giận | phẫn nộ hiện rõ trên mặt

Cấu tạo: (nộ) + (dung) + 滿 (mãn) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cau có trong cơn giận | phẫn nộ hiện rõ trên mặt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 满脸怒气。

Eng

  • CC-CEDICT scowling in anger|rage written across one's face
  • Cihui scowling in anger; rage written across one's face