怒放
nộ phóng
Hán Việt: nộ phóng · Pinyin: nù fàng
Tổng quan
nở rộ
Nghĩa
Việt
- Cihui nở rộ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 花朵盛開。如:「三月正是杜鵑花怒放的時節。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 盛开。
- Tân Hoa Tự Điển 1.盛开。
Eng
- CC-CEDICT in full bloom
- Cihui in full bloom