彫謝
điêu tạ
Hán Việt: điêu tạ
Tổng quan
biến thể của 凋謝, 凋谢[diāo xiè]
1.枯萎、零落。也作「凋謝」。 2.比喻人事的衰老死亡。也作「凋謝」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tàn úa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.枯萎、零落。也作「凋謝」。 2.比喻人事的衰老死亡。也作「凋謝」。
Hán Việt: điêu tạ
biến thể của 凋謝, 凋谢[diāo xiè]
1.枯萎、零落。也作「凋謝」。 2.比喻人事的衰老死亡。也作「凋謝」。