雕谢 điêu tạ Hán Việt: điêu tạ Tổng quan Cấu tạo: 雕 (điêu) + 谢 (tạ)Hán Việtđiêu tạCấu tạo雕 + 谢 · điêu + tạ nghĩa thành phần: điêu + tạ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.枯萎、零落。也作「凋謝」。 2.比喻人事的衰老死亡。也作「凋謝」。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa凋零Từ trái nghĩa开放 · 怒放 · 盛开