怒氣沖天

nù qì chōng tiān nộ khí trùng thiên

Hán Việt: nộ khí trùng thiên · Pinyin: nù qì chōng tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (nộ) + (khí) + (trùng) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怒气冲上天空。形容愤怒到极点。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容无比愤怒。

Eng

  • Cihui 怒氣沖天 ùqìchōngtiān f.e. <wr.> be in a towering rage