怒濤奔騰 nộ đào bôn đằng Hán Việt: nộ đào bôn đằng Tổng quan Cấu tạo: 怒 (nộ) + 濤 (đào) + 奔 (bôn) + 騰 (đằng)Hán Việtnộ đào bôn đằngCấu tạo怒 + 濤 + 奔 + 騰 · nộ + đào + bôn + đằng nghĩa thành phần: nộ + đào + bôn + đằng Nghĩa EngCihui 怒濤奔騰 ùtāobēnténg f.e. <wr.> angry waves are racing