怒火萬丈 nộ hỏa vạn trượng Hán Việt: nộ hỏa vạn trượng Tổng quan Cấu tạo: 怒 (nộ) + 火 (hỏa) + 萬 (vạn) + 丈 (trượng)Hán Việtnộ hỏa vạn trượngCấu tạo怒 + 火 + 萬 + 丈 · nộ + hỏa + vạn + trượng nghĩa thành phần: nộ + hỏa + vạn + trượng Nghĩa EngCihui 怒火萬丈 ùhuǒwànzhàng f.e. fly into a rage