怒火万丈

nộ hỏa vạn trượng

Hán Việt: nộ hỏa vạn trượng

Tổng quan

Cấu tạo: 怒 (nộ) + 火 (hỏa) + 萬 (vạn) + 丈 (trượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giận ngút trời
  • Biên soạn fly into a rage

Eng

  • Cihui 怒火萬丈 ùhuǒwànzhàng f.e. fly into a rage
  • Tần suất từ f.e. fly into a rage

Từ liên quan

Gần nghĩa

怒火中烧 · 万丈光芒 · 怒火中燒 · 怒火冲天 · 万丈深渊 · 万丈高楼 · 怒火填膺 · 怒火如焚