怒火沖天
nộ hỏa trùng thiên
Hán Việt: nộ hỏa trùng thiên · Pinyin: nù huǒ chōng tiān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容愤怒之极,无法抑制。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容愤怒之极,无法抑制。
Hán Việt: nộ hỏa trùng thiên · Pinyin: nù huǒ chōng tiān