怒火直冒

nộ hỏa trực mạo

Hán Việt: nộ hỏa trực mạo

Tổng quan

Cấu tạo: 怒 (nộ) + 火 (hỏa) + 直 (trực) + 冒 (mạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giận dữ
  • Biên soạn be boiling over with rage

Eng

  • Cihui 怒火直冒 ùhuǒzhímào f.e. <wr.> be boiling over with rage

Từ liên quan

Gần nghĩa

怒火中烧 · 怒火中燒 · 怒火冲天 · 怒火万丈 · 怒火填膺 · 怒火如焚 · 怒火满腔 · 怒火衝天