Tổng quan
Cấu tạo: 怒 (nộ) + 火 (hỏa) + 冲 (trùng) + 天 (thiên)
- Hán Việt
- nộ hỏa trùng thiên
- Cấu tạo
- 怒 + 火 + 冲 + 天 · nộ + hỏa + trùng + thiên
nghĩa thành phần: nộ + hỏa + trùng + thiên
Từ liên quan
Gần nghĩa
怒火中烧 · 怒火中燒 · 怒火冲天 · 冲天干劲 · 怒火万丈 · 怒火填膺 · 怒火如焚 · 怒火满腔