怒猊渴驥

nù ní kě jì nộ nghê khát kí

Hán Việt: nộ nghê khát kí · Pinyin: nù ní kě jì

Tổng quan

Cấu tạo: (nộ) + (nghê) + (khát) + (kí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 猊:狻猊,即狮子;骥:骏马。如愤怒的狮子撬扒石头,口渴的骏马奔向泉水。形容书法遒劲奔放。
  • Tân Hoa Tự Điển 猊狻猊,即狮子;骥骏马。如愤怒的狮子撬扒石头,口渴的骏马奔向泉水。形容书法遒劲奔放。

Eng

  • Cihui 怒猊渴驥 ùníkějì f.e. forceful and vigorous (of calligraphy)